Brommapojkarna U19
Thụy Điển
Brommapojkarna U19 Resultados mais recentes
Brommapojkarna U19 Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brommapojkarna U19 ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Brommapojkarna U19 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 không ghi được bàn trong 19% tại U19 Allsvenskan
Bàn thua
Brommapojkarna U19 để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Brommapojkarna U19 đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại U19 Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brommapojkarna U19 đã tham gia trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại U19 Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Brommapojkarna U19 tại U19 Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với Brommapojkarna U19 tại U19 Allsvenskan
CDG thống kê
Brommapojkarna U19 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại U19 Allsvenskan
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brommapojkarna U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong U19 Allsvenskan
Kèo Chấp Thống Kê
Brommapojkarna U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong U19 Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U19 Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna U19 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong U19 Allsvenskan
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brommapojkarna U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U19 Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U19 Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại U19 Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Brommapojkarna U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 Allsvenskan
Trong hiệp một, Brommapojkarna U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 Allsvenskan
Trong hiệp hai, Brommapojkarna U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại U19 Allsvenskan
Brommapojkarna U19 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 43:22 | 21 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 22:12 | 10 | 22 | |
| 3 | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:8 | 6 | 22 | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 32:20 | 12 | 21 | |
| 5 | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:10 | 5 | 19 | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:14 | 5 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 26:24 | 2 | 17 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 17:22 | -5 | 14 | |
| 9 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:14 | 0 | 13 | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | 20:24 | -4 | 11 | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 20:27 | -7 | 11 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 21:25 | -4 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:14 | -3 | 9 | |
| 14 | 11 | 2 | 2 | 7 | 16:23 | -7 | 8 | |
| 15 | 11 | 1 | 4 | 6 | 19:41 | -22 | 7 | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | 17:26 | -9 | 6 |
- Relegation